Kế toán tiếng anh là gì?

Kế toán cũng như công nghệ thông tin, thương mại, việc bán hàng hóa hay tiếp thị. Đây đều là một trong các lĩnh vực kinh doanh cụ thể mà bạn phải sử dụng đúng từ vào đúng thời điểm. Việc chính xác là rất quan trọng bởi vì hiệu suất của công ty được phản ánh trên các tài liệu mà bạn thực hiện.

Kế toán tiếng anh là gì?

Kế toán tiếng Anh là “accounting”. Nhưng trên thực tế có rất nhiều từ mang nghĩa tương tự như vậy. Và số lượng từ liên quan đến chuyên ngành này là vô cùng đa dạng. Accountant là danh từ nó có nghĩa là nhân viên kế toán, người lo các vấn đề tài chính cho một người khác.

Thuật ngữ chuyên ngành kế toán

Với một lĩnh vực cụ thể, nó sẽ dễ dàng hơn nếu bạn cố gắng nghĩ về từng thuật ngữ bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của mình bởi có thể bạn đã quen sử dụng chúng rồi. Bạn có thể dần dần cải thiện từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán bằng cách học một số thuật ngữ dưới đây.

1. Chief Accountant (Kế toán trưởng)

Đây là người đứng đầu bộ phận của cơ quan, tổ chức, công ty… Thông thường, người đảm nhận có nhiều vai trò. Từ việc giám sát việc chuẩn bị tài liệu tài chính liên quan đến công ty. Cho đến việc thực hiện các chiến lược tài chính. Hoặc đưa ra quyết định đầu tư cho công ty. Đồng thời chịu trách nhiệm trước công ty về tất cả các hoạt động do phòng mình đảm nhiệm.

2. Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán)

Balance Sheet là tài liệu ghi lại tài sản và nợ phải trả của công ty tại một thời điểm nhất định. Nó dựa trên phương trình sau: Tài sản = Nợ phải trả + vốn chủ sở hữu của chủ sở hữu. Loại bảng này rất quan trọng đối với các nhà đầu tư tiềm năng. Bởi vì họ có thể thấy công ty đang hoạt động như thế nào.

3. General Accounting (Kế toán tổng hợp)

Nó bao gồm các nguyên tắc cơ bản, khái niệm. Và việc thực hành kế toán, ghi chép, lập báo cáo tài chính và sử dụng thông tin trong việc quản lý. Ngoài ra, nó còn là việc ghi chép, phản ánh một cách tổng quát trên các tài khoản. Sổ kế toán và các báo cáo tài chính theo các chỉ tiêu giá trị của doanh nghiệp. Nó cũng có thể chỉ một chức danh, khi đó nó tồn tại dưới dạng “General Accountant”.

4. Receivable Accountant (Kế toán công nợ)

Đây thường là người có trách nhiệm theo dõi các khoản công nợ gồm có công nợ với khách hàng, công nợ nội bộ và các loại công nợ khác.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

1.Accounting record (Chứng từ kế toán)

2. Accountancy (nghề kế toán)

Đây là nghề liên quan đến việc thực hành ghi chép, phân loại, tóm tắt và báo cáo kết quả tài chính của công việc kinh doanh.

3. Account

Account mang nhiều nghĩa thứ nhất là sự tính toán số tiền phải trả hoặc nợ về hàng hóa, dịch vụ; thứ hai là tài khoản (viết tắt là a/c); và cuối cùng là bản kê khai.

4. Assets (Tài sản)

Assets có nghĩa là mọi thứ mà công ty sở hữu bao gồm cả tiền mặt, các khoản phải thu (tiền mà công ty sẽ nhận), tài sản và hàng hóa.

5. Liabilities

Liabilities là mọi thứ mà công ty này nợ công ty khác, như các khoản vay, thế chấp…

6. Debit

Debit là sự ghi nợ, món nợ, là mục diễn tả sự chi tiêu của công ty.

7. Credit

Credit là tín dụng, là mục diễn tả công ty đã nhận được bao nhiêu tiền.

8. Double entry book – keeping

Là nguyên tắc ghi sổ kép, là một hệ thống kế toán mà theo đó mỗi giao dịch được ghi nhận với cả tín dụng và việc ghi nợ, tài sản và nợ phải trả.

9. Return on Investment (ROI) (Lợi tức đầu tư)

Return on Investment (ROI) là lợi tức đầu tư, là tỷ suất sinh lời của một khoản đầu tư nhất định. Lợi tức đầu tư được tính bằng lợi ích thu được từ khoản đầu tư chia cho chi phí đầu tư.

10. Value Added Tax (VAT) (Thuế giá trị gia tăng)

Đây là loại thuế mà người tiêu dùng phải trả cho hầu hết các sản phẩm và dịch vụ, ngoại trừ gần như các loại thực phẩm và thuốc y tế.

11. Income tax (Thuế thu nhập)

Nó là khoản tiền mà các cá nhân và các công ty nợ chính phủ, dựa trên khoản thu nhập của chính họ.

12. Bookkeeper                     

Là nhân viên kế toán sổ sách, cũng là kế toán nhưng công việc của họ là ghi lại các giao dịch hàng ngày, xuất hóa đơn và hoàn thành bảng lương. Nhân viên kế toán sổ sách thường được giám sát bởi kế toán. Nhân viên kế toán số sách cần có ít kinh nghiệm hơn kế toán và không cần có bằng cấp kế toán.

13. Bookkeeping

Bookkeeping là công việc chỉ chịu trách nhiệm về các giao dịch tài chính diễn ra hằng ngày. “Bookkeeping” đơn thuần là ghi chép sổ sách.

14. Auditor (Kiểm toán viên)

Là người có trách nhiệm đánh giá bản ghi kế toán để đảm bảo rằng chúng đã được thực hiện chính xác và kiểm tra xem công ty có đang hoạt động hiệu quả hay không.

15. Owner’s Equity (Vốn của chủ sở hữu)

Là một phần tài sản của công ty mà chủ sở hữu có, nó là phần mà tài sản đã trừ đi khoản nợ phải trả.

16. Shareholder (Cổ đông)

Có thể một người hoặc một tổ chức (công ty hay bất cứ tổ chức nào khác) cùng sở hữu cổ phần trong một công ty. Các cổ đông trong nhiều trường hợp có thể coi là chủ sở hữu công ty. Nếu công ty hoạt động tốt, giá trị của cổ phiếu tăng lên và ngược lại.

17. Share (Cổ phiếu)

18. Financial Statements (Báo cáo tài chính)

Là tài liệu cho thấy tình hình tài chính của một công ty. Nó bao gồm bảng cân đối kế toán (tài sản, nợ phải trả, cổ phần của cổ đông), báo cáo thu nhập (doanh thu và chi phí) và báo cáo lưu chuyển tiền tệ (sự biến động của dòng tiền trong một thời kì kế toán nhất định)

19. Accounting Period (Kỳ kế toán)

Là khoảng thời gian mà báo cáo tài chính được lập, thường là một năm.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *